支委會
chi ủy hội
Hán Việt: chi ủy hội · Pinyin: zhī wěi huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 支部委员会或支部委员会会议的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.支部委员会或支部委员会会议的简称。
Eng
- Cihui 支委會 hīwěihuì ab. zhībù wěiyuánhuì
Hán Việt: chi ủy hội · Pinyin: zhī wěi huì