支牀迭屋

zhī chuáng dié wū chi sàng điệt ốc

Hán Việt: chi sàng điệt ốc · Pinyin: zhī chuáng dié wū

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (sàng) + (điệt) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迭床架屋。比喻重复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹叠床架屋。喻重复。