支得起 chi đắc khởi Hán Việt: chi đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtchi đắc khởiCấu tạo支 + 得 + 起 · chi + đắc + khởi nghĩa thành phần: chi + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 支得起 hīdeqǐ r.v. be able to upprop