支應局 zhī yìng jú · chi ứng cục Hán Việt: chi ứng cục · Pinyin: zhī yìng jú Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 應 (ứng) + 局 (cục)Pinyinzhī yìng júHán Việtchi ứng cụcCấu tạo支 + 應 + 局 · chi + ứng + cục nghĩa thành phần: chi + ứng + cục