支承点

chi thừa điểm

Hán Việt: chi thừa điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 支承點 hīchéngdiǎn n. <archi.> bearing point

Eng

  • Cihui 支承點 hīchéngdiǎn n. <archi.> bearing point
  • Tần suất từ 支承點 hīchéngdiǎn n. <archi.> bearing point

Từ liên quan

Gần nghĩa

支承销 · 支承面 · 支承 · 支承力 · 支承杆 · 支承板 · 支承梁 · 支承物