支承點 chi thừa điểm Hán Việt: chi thừa điểm Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 點 (điểm)Hán Việtchi thừa điểmCấu tạo支 + 承 + 點 · chi + thừa + điểm nghĩa thành phần: chi + thừa + điểm Nghĩa EngCihui 支承點 hīchéngdiǎn n. <archi.> bearing point