支承精确的

zhī chéng jīng què dechi thừa tinh xác đích

Hán Việt: chi thừa tinh xác đích · Pinyin: zhī chéng jīng què de

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 精 (tinh) + 確 (xác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống đỡ chính xác

Đức

  • Handedict exakt gelagert

Từ liên quan

Gần nghĩa

支承式接头 · 支承技术 · 支承螺栓 · 支承装置