支承螺栓 zhī chéng luó shuān · chi thừa loa xuyên Hán Việt: chi thừa loa xuyên · Pinyin: zhī chéng luó shuān Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Pinyinzhī chéng luó shuānHán Việtchi thừa loa xuyênCấu tạo支 + 承 + 螺 + 栓 · chi + thừa + loa + xuyên nghĩa thành phần: chi + thừa + loa + xuyên