支承螺栓 zhī chéng luó shuān·chi thừa loa xuyên Hán Việt: chi thừa loa xuyên · Pinyin: zhī chéng luó shuān Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Pinyinzhī chéng luó shuānHán Việtchi thừa loa xuyênCấu tạo支 + 承 + 螺 + 栓 · chi + thừa + loa + xuyên nghĩa thành phần: chi + thừa + loa + xuyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bu lông giữĐứcHandedict Haltebolzen Từ liên quan Gần nghĩa支承销 · 支承面 · 支承技术 · 支承装置 · 支承力 · 支承式接头 · 支承杆 · 支承板