支承式接頭 chi thừa thức tiếp đầu Hán Việt: chi thừa thức tiếp đầu Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 式 (thức) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Hán Việtchi thừa thức tiếp đầuCấu tạo支 + 承 + 式 + 接 + 頭 · chi + thừa + thức + tiếp + đầu nghĩa thành phần: chi + thừa + thức + tiếp + đầu Nghĩa EngCihui supportation