支承装置 zhī chéng zhuāng zhì·chi thừa trang trí Hán Việt: chi thừa trang trí · Pinyin: zhī chéng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhī chéng zhuāng zhìHán Việtchi thừa trang tríTừ loạidanhCấu tạo支 + 承 + 裝 + 置 · chi + thừa + trang + trí nghĩa thành phần: chi + thừa + trang + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết cấu chịu lựcĐứcHandedict Tragwerk, Tragkonstruktion (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa裝置電話 · 支承销 · 支承面 · 装置物 · 支承技术 · 支承螺栓 · 装置成本 · 装置艺术