支承销 zhī chéng xiāo·chi thừa tiêu Hán Việt: chi thừa tiêu · Pinyin: zhī chéng xiāo Tổng quan chốt đỡ Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 銷 (tiêu)Pinyinzhī chéng xiāoHán Việtchi thừa tiêuTừ loạidanhCấu tạo支 + 承 + 銷 · chi + thừa + tiêu nghĩa thành phần: chi + thừa + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chốt đỡEngCihui fulcrum pin Từ liên quan Gần nghĩa承销人 · 承销品 · 承销商 · 承销团 · 承销店 · 支承面 · 承销 · 承销价差