承销团

chéng xiāo tuánthừa tiêu đoàn

Hán Việt: thừa tiêu đoàn · Pinyin: chéng xiāo tuán

Tổng quan

nhóm bảo lãnh

Cấu tạo: 承 (thừa) + 銷 (tiêu) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm bảo lãnh
  • Tần suất từ nhóm bảo lãnh

Eng

  • Cihui underwriting group
  • Tần suất từ underwriting group

Từ liên quan

Gần nghĩa

承销人 · 承销品 · 承销商 · 承销店 · 承销 · 承销价差 · 承销利差 · 承销货物