支承面 chi thừa diện Hán Việt: chi thừa diện Tổng quan chống, đỡ, phụ Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 面 (diện)Hán Việtchi thừa diệnCấu tạo支 + 承 + 面 · chi + thừa + diện nghĩa thành phần: chi + thừa + diện Nghĩa ViệtCihui chống, đỡ, phụ