支招兒 zhī zhāo ér · chi chiêu nhi Hán Việt: chi chiêu nhi · Pinyin: zhī zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinzhī zhāo érHán Việtchi chiêu nhiCấu tạo支 + 招 + 兒 · chi + chiêu + nhi nghĩa thành phần: chi + chiêu + nhi Nghĩa EngCihui 支招兒 hīzhāor ►See zhīzhāo