支持力 chi trì lực Hán Việt: chi trì lực Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 力 (lực)Hán Việtchi trì lựcCấu tạo支 + 持 + 力 · chi + trì + lực nghĩa thành phần: chi + trì + lực Nghĩa EngCihui 支持力 hīchílì n. supporting forcejaJMdict bearing capacity