支持性 zhī chí xìng · chi trì tính Hán Việt: chi trì tính · Pinyin: zhī chí xìng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 性 (tính)Pinyinzhī chí xìngHán Việtchi trì tínhCấu tạo支 + 持 + 性 · chi + trì + tính nghĩa thành phần: chi + trì + tính