支持率

zhī chí lǜ chi trì suất

Hán Việt: chi trì suất · Pinyin: zhī chí lǜ

Tổng quan

mức độ ủng hộ | xếp hạng mức độ phổ biến

Cấu tạo: (chi) + (trì) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức độ ủng hộ | xếp hạng mức độ phổ biến

Eng

  • CC-CEDICT support level|popularity rating
  • Cihui support level; popularity rating

ja

  • JMdict approval rating