支持的

chi trì đích

Hán Việt: chi trì đích

Tổng quan

treo sự chống đỡ, (y học) tăng lực (thuốc), điểm tựa; ổ tựa, người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ

Cấu tạo: (chi) + (trì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo sự chống đỡ, (y học) tăng lực (thuốc), điểm tựa; ổ tựa, người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ