支持的

chi trì đích

Hán Việt: chi trì đích

Tổng quan

treo sự chống đỡ, (y học) tăng lực (thuốc), điểm tựa; ổ tựa, người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tính nâng đỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suspensory

Từ liên quan

Gần nghĩa

支持器 · 支持度 · 支持物 · 支持率 · 支持者 · 支持 · 支持性的 · 支持不住的