支援头文字 zhī yuán tóu wén zì·chi viên đầu văn tự Hán Việt: chi viên đầu văn tự · Pinyin: zhī yuán tóu wén zì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 頭 (đầu) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyinzhī yuán tóu wén zìHán Việtchi viên đầu văn tựTừ loạidanhCấu tạo支 + 援 + 頭 + 文 + 字 · chi + viên + đầu + văn + tự nghĩa thành phần: chi + viên + đầu + văn + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ viết tắt ngượcĐứcHandedict Backronym (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa文字以前的 · 文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若