支援性 zhī yuán xìng · chi viên tính Hán Việt: chi viên tính · Pinyin: zhī yuán xìng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 性 (tính)Pinyinzhī yuán xìngHán Việtchi viên tínhCấu tạo支 + 援 + 性 · chi + viên + tính nghĩa thành phần: chi + viên + tính