支撐架 zhī chēng jià · chi xanh giá Hán Việt: chi xanh giá · Pinyin: zhī chēng jià Tổng quan giá đỡ Cấu tạo: 支 (chi) + 撐 (xanh) + 架 (giá)Pinyinzhī chēng jiàHán Việtchi xanh giáCấu tạo支 + 撐 + 架 · chi + xanh + giá nghĩa thành phần: chi + xanh + giá Nghĩa ViệtCihui giá đỡEngCC-CEDICT bracketCihui bracket