支撐點 zhī chēng diǎn · chi xanh điểm Hán Việt: chi xanh điểm · Pinyin: zhī chēng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 撐 (xanh) + 點 (điểm)Pinyinzhī chēng diǎnHán Việtchi xanh điểmCấu tạo支 + 撐 + 點 · chi + xanh + điểm nghĩa thành phần: chi + xanh + điểm Nghĩa EngCihui 支撐點 hīchēngdiǎn* n. strong point; center of resistance/support