支撐點

zhī chēng diǎn chi xanh điểm

Hán Việt: chi xanh điểm · Pinyin: zhī chēng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (xanh) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事上指对巩固防御阵地起支撑作用的扼守要点; 引申指事物的关键所在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事上指对巩固防御阵地起支撑作用的扼守要点。 2.引申指事物的关键所在。

Eng

  • Cihui 支撐點 hīchēngdiǎn* n. strong point; center of resistance/support