支機女 zhī jī nǚ · chi ki nữ Hán Việt: chi ki nữ · Pinyin: zhī jī nǚ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 機 (ki) + 女 (nữ)Pinyinzhī jī nǚHán Việtchi ki nữCấu tạo支 + 機 + 女 · chi + ki + nữ nghĩa thành phần: chi + ki + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话传说中的天上织女。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话传说中的天上织女。