支楞楞爭

zhī léng léng zhēng chi lăng lăng tranh

Hán Việt: chi lăng lăng tranh · Pinyin: zhī léng léng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lăng) + (lăng) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"支楞"。