支款

chi khoản

Hán Việt: chi khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rút tiền
  • Biên soạn 支款 hīkuǎn* v. withdraw money

Eng

  • Cihui 支款 hīkuǎn* v. withdraw money
  • Tần suất từ 支款 hīkuǎn* v. withdraw money

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

入款 · 進款