支殼層 chi xác tằng Hán Việt: chi xác tằng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 殼 (xác) + 層 (tằng)Hán Việtchi xác tằngCấu tạo支 + 殼 + 層 · chi + xác + tằng nghĩa thành phần: chi + xác + tằng Nghĩa EngCihui subshell