支氣管

zhī qì guǎn chi khí quản

Hán Việt: chi khí quản · Pinyin: zhī qì guǎn

Tổng quan

ống phế quản | phế quản

Cấu tạo: (chi) + (khí) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống phế quản | phế quản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣管的分支,進入肺部後,分成樹枝狀,形成很多小支氣管。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气管的分支,主要分布在肺脏内。(图“人的肺”)

Eng

  • CC-CEDICT bronchial tube|bronchus
  • Cihui 支氣管 hīqìguǎn n. <phys.> bronchus; bronchial tubes