支着兒
chi trứ nhi
Hán Việt: chi trứ nhi · Pinyin: zhī zhāo ér
Tổng quan
mách nước
Nghĩa
Việt
- Cihui mách nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓下棋﹑打牌时在一旁帮助出主意。亦指帮助出主意的人; 泛指给人出主意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓下棋﹑打牌时在一旁帮助出主意。亦指帮助出主意的人。 2.泛指给人出主意。
Eng
- Cihui 支著兒 hīzhāor v.o. <topo.> offer advice