支着兒

zhī zhāo ér chi trứ nhi

Hán Việt: chi trứ nhi · Pinyin: zhī zhāo ér

Tổng quan

mách nước

Cấu tạo: (chi) + (trứ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mách nước

Eng

  • Cihui 支著兒 hīzhāor v.o. <topo.> offer advice