支离疏
chi li sơ
Hán Việt: chi li sơ · Pinyin: zhī lí shū
Tổng quan
1.亦省作"支离"。 2.《庄子》寓言人物。肢体畸形,于世无补,而坐受赈济。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"支离"。 2.《庄子》寓言人物。肢体畸形,于世无补,而坐受赈济。
Hán Việt: chi li sơ · Pinyin: zhī lí shū
1.亦省作"支离"。 2.《庄子》寓言人物。肢体畸形,于世无补,而坐受赈济。