支腰梁 chi yêu lương Hán Việt: chi yêu lương Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 腰 (yêu) + 梁 (lương)Hán Việtchi yêu lươngCấu tạo支 + 腰 + 梁 · chi + yêu + lương nghĩa thành phần: chi + yêu + lương Nghĩa EngCihui waling