支與流裔

zhī yǔ liú yì chi dữ lưu duệ

Hán Việt: chi dữ lưu duệ · Pinyin: zhī yǔ liú yì

Tổng quan

nghĩa đen: nhánh và hậu duệ | cùng loại | có liên quan

Cấu tạo: (chi) + (dữ) + (lưu) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nhánh và hậu duệ | cùng loại | có liên quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓同类的分支﹑演化的末流。与,同类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同类的分支﹑演化的末流。与,同类。

Eng

  • CC-CEDICT lit. branches and descendants|of a similar kind|related
  • Cihui lit. branches and descendants; of a similar kind; related