支著儿

chi trứ nhân

Hán Việt: chi trứ nhân

Tổng quan

mách nước (đánh cờ)。從旁給人出主意(多用於看下棋)。也作支招兒。

Cấu tạo: (chi) + (trứ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mách nước (đánh cờ)。從旁給人出主意(多用於看下棋)。也作支招兒。