支諾皋 zhī nuò gāo · chi nặc cao Hán Việt: chi nặc cao · Pinyin: zhī nuò gāo Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 諾 (nặc) + 皋 (cao)Pinyinzhī nuò gāoHán Việtchi nặc caoCấu tạo支 + 諾 + 皋 · chi + nặc + cao nghĩa thành phần: chi + nặc + cao