支路

zhī lùchi lộ

Hán Việt: chi lộ · Pinyin: zhī lù

Tổng quan

Con dường nhánh, con đường lớn tẻ ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

由幹道分出的路線。也稱為「支線」。

Cấu tạo: 支 (chi) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhánh đường
  • Biên soạn 支路 hīlù n. 1. branch (way) 2. <elec.> branch circuit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由幹道分出的路線。也稱為「支線」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi access road

Eng

  • Cihui 支路 hīlù n. 1. branch (way) 2. <elec.> branch circuit

Đức

  • Handedict Abzweig

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岔路