支路
chi lộ
Hán Việt: chi lộ · Pinyin: zhī lù
Tổng quan
on dường nhánh, con đường lớn tẻ ra. chi lộ chi lộ ☆Con dường nhánh, con đường lớn tẻ ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui on dường nhánh, con đường lớn tẻ ra. chi lộ chi lộ ☆Con dường nhánh, con đường lớn tẻ ra.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由幹道分出的路線。也稱為「支線」。
Eng
- Cihui 支路 hīlù n. 1. branch (way) 2. <elec.> branch circuit