支那語 chi na ngữ Hán Việt: chi na ngữ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 那 (na) + 語 (ngữ)Hán Việtchi na ngữCấu tạo支 + 那 + 語 · chi + na + ngữ nghĩa thành phần: chi + na + ngữ Nghĩa EngCihui 支那語 hīnàyǔ n. <trad.> Chinese language (term used by Japanese)