支那通 chi na thông Hán Việt: chi na thông Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 那 (na) + 通 (thông)Hán Việtchi na thôngCấu tạo支 + 那 + 通 · chi + na + thông nghĩa thành phần: chi + na + thông Nghĩa EngCihui 支那通 hīnàtōng n. <trad.> China expert; Sinologue (usu. a Japanese)