支配切 chi phối thiết Hán Việt: chi phối thiết Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 配 (phối) + 切 (thiết)Hán Việtchi phối thiếtCấu tạo支 + 配 + 切 · chi + phối + thiết nghĩa thành phần: chi + phối + thiết Nghĩa EngCihui boss the show