支配力

zhī pèi lì chi phối lực

Hán Việt: chi phối lực · Pinyin: zhī pèi lì

Tổng quan

sức mạnh hoặc lực để thống trị

Cấu tạo: (chi) + (phối) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức mạnh hoặc lực để thống trị

Eng

  • CC-CEDICT power or force to dominate
  • Cihui power or force to dominate

ja

  • JMdict controlling power