支離叟 zhī lí sǒu·chi li tẩu Hán Việt: chi li tẩu · Pinyin: zhī lí sǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指支离疏。 2.松的别称。 Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 叟 (tẩu)Pinyinzhī lí sǒuHán Việtchi li tẩuCấu tạo支 + 離 + 叟 · chi + li + tẩu nghĩa thành phần: chi + li + tẩu Từ liên quan Gần nghĩa支离破碎 · 支離 · 支离疏 · 支离益 · 支離疏 · 支離益 · 支离繁碎 · 支离拥肿