支離叟 zhī lí sǒu · chi li tẩu Hán Việt: chi li tẩu · Pinyin: zhī lí sǒu Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 叟 (tẩu)Pinyinzhī lí sǒuHán Việtchi li tẩuCấu tạo支 + 離 + 叟 · chi + li + tẩu nghĩa thành phần: chi + li + tẩu