支離疏 zhī lí shū · chi li sơ Hán Việt: chi li sơ · Pinyin: zhī lí shū Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 疏 (sơ)Pinyinzhī lí shūHán Việtchi li sơCấu tạo支 + 離 + 疏 · chi + li + sơ nghĩa thành phần: chi + li + sơ