支離疏 zhī lí shū·chi li sơ Hán Việt: chi li sơ · Pinyin: zhī lí shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦省作"支离"。 2.《庄子》寓言人物。肢体畸形,于世无补,而坐受赈济。 Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 疏 (sơ)Pinyinzhī lí shūHán Việtchi li sơCấu tạo支 + 離 + 疏 · chi + li + sơ nghĩa thành phần: chi + li + sơ Từ liên quan Gần nghĩa支离破碎 · 支離 · 支离叟 · 支离益 · 支離叟 · 支離益 · 支离繁碎 · 离疏释蹻