支頤獨坐

chi di độc tọa

Hán Việt: chi di độc tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (di) + (độc) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 支頤獨坐 hīyídúzuò f.e. sit alone resting one's head on an arm