收件匣

shōu jiàn xiá thu kiện hạp

Hán Việt: thu kiện hạp · Pinyin: shōu jiàn xiá

Tổng quan

hộp thư đến (email)

Cấu tạo: (thu) + (kiện) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp thư đến (email)

Eng

  • CC-CEDICT inbox (email)
  • Cihui inbox (email)