收件區 thu kiện khu Hán Việt: thu kiện khu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 件 (kiện) + 區 (khu)Hán Việtthu kiện khuCấu tạo收 + 件 + 區 · thu + kiện + khu nghĩa thành phần: thu + kiện + khu Nghĩa EngCihui inbound area