收件者 shōu jiàn zhě · thu kiện giả Hán Việt: thu kiện giả · Pinyin: shōu jiàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 件 (kiện) + 者 (giả)Pinyinshōu jiàn zhěHán Việtthu kiện giảCấu tạo收 + 件 + 者 · thu + kiện + giả nghĩa thành phần: thu + kiện + giả