收信
thu tín
Hán Việt: thu tín · Pinyin: shōu xìn
Tổng quan
có kết thúc
Nghĩa
Việt
- Cihui có kết thúc
Eng
- Cihui 收信 hōuxìn v.o. receive a letter ◆attr. <elec.> receiving
Hán Việt: thu tín · Pinyin: shōu xìn
có kết thúc