收入分配格局

shōu rù fēn pèi gé júthu nhập phân phối cách cục

Hán Việt: thu nhập phân phối cách cục · Pinyin: shōu rù fēn pèi gé jú

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 分 (phân) + 配 (phối) + 格 (cách) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ cấu thu nhập

Đức

  • Handedict Struktur der Einkommensverteilung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

收入干草棚 · 收入工资贬值 · 收入可能性 · 收入定单簿