收入定单簿
thu nhập định đan bộ
Hán Việt: thu nhập định đan bộ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sổ đặt hàng
- Biên soạn 收入定單簿 hōurù dìngdānbù n. <acct.> orders-received book
Eng
- Cihui 收入定單簿 hōurù dìngdānbù n. <acct.> orders-received book
Hán Việt: thu nhập định đan bộ