收入工资贬值
thu nhập công tư biếm trị
Hán Việt: thu nhập công tư biếm trị · Pinyin: shōu rù gōng zī biǎn zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 工 (công) + 資 (tư) + 贬 (biếm) + 值 (trị)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giảm giá lương
Đức
- Handedict Niedriglohn (S, Wirtsch)