收入表 thu nhập biểu Hán Việt: thu nhập biểu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 表 (biểu)Hán Việtthu nhập biểuCấu tạo收 + 入 + 表 · thu + nhập + biểu nghĩa thành phần: thu + nhập + biểu Nghĩa EngCihui 收入表 hōurùbiǎo n. account of receipts; income statement M:¹zhāng